Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡锦涛胡錦濤

Hú Jǐn tāo

胡锦涛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胡锦涛 trong tiếng Việt

Hu Jintao (1942-), Tổng Bí thư ĐCSTQ 2002-2012, chủ tịch nước CHND Trung Hoa 2003-2013

Tra từ liên quan