Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
购物车
gòu wù chē

xe đẩy mua sắm

Cụm từ
购物袋
gòu wù dài

túi mua sắm

Cụm từ
购物大厦
gòu wù dà shà

trung tâm thương mại

Cụm từ
购物广场
gòu wù guǎng chǎng

trung tâm mua sắm

Cụm từ
购物券
gòu wù quàn

phiếu giảm giá

Cụm từ
购物手推车
gòu wù shǒu tuī chē

xe đẩy mua sắm

Cụm từ
购物中心
gòu wù zhōng xīn

trung tâm mua sắm

Cụm từ
构陷
gòu xiàn

gài bẫy; buộc tội sai

Cụm từ
构想
gòu xiǎng

hình thành ý tưởng; khái niệm

Cụm từ
构想图
gòu xiǎng tú

sơ đồ ý tưởng (tức là hình ảnh tạo dựng hoặc minh họa của nghệ sĩ cho câu chuyện tin tức)

Cụm từ
勾销
gōu xiāo

xoá bỏ; huỷ

Cụm từ
狗血
gǒu xiě

lâm ly bi đát; giả tạo

Cụm từ
狗血喷头
gǒu xiě pēn tóu

lời mắng chửi như thác đổ (thành ngữ)

Thành ngữ
勾心斗角
gōu xīn dòu jiǎo

đấu đá và mưu mô lẫn nhau (thành ngữ); (trong kiến trúc cung điện) tinh xảo và tinh tế

Thành ngữ
钩心斗角
gōu xīn dòu jiǎo

biến thể của 勾心鬥角|勾心斗角[gou1 xin1 dou4 jiao3]

Cụm từ
构型
gòu xíng

cấu trúc; cấu hình (không gian); sắp xếp; (hóa học) cấu hình (phân tử, electron, v.v.)

Cụm từ
狗熊
gǒu xióng

gấu đen; nhát gan

Cụm từ
勾选
gōu xuǎn

chọn (một hoặc nhiều lựa chọn từ danh sách); tích (một ô)

Cụm từ
狗血淋头
gǒu xuè lín tóu

ngh. đổ máu chó lên đầu (thành ngữ); nghĩa bóng: lời mắng chửi như thác đổ

Thành ngữ
苟延残喘
gǒu yán cán chuǎn

vật lộn khi cận kề cái chết (thành ngữ)

Thành ngữ
狗眼看人低
gǒu yǎn kàn rén dī

ra vẻ ta đây

Cụm từ
狗咬狗
gǒu yǎo gǒu

cắn xé lẫn nhau; đánh nhau như chó

Cụm từ
狗咬吕洞宾,不识好人心
gǒu yǎo Lǚ Dòng bīn , bù shí hǎo rén xīn

chó cắn Lữ Động Tân (thành ngữ); không biết ơn lòng tốt của người khác

Thành ngữ
勾引
gōu yǐn

quyến rũ; cám dỗ

Cụm từ
够意思
gòu yì si

tuyệt vời; tốt đẹp; thú vị; rất tốt bụng; hào phóng

Cụm từ
够用
gòu yòng

đủ; dồi dào; đủ dùng

Cụm từ
勾玉
gōu yù

magatama (ngọc cong của Nhật Bản)

Cụm từ
狗仔
gǒu zǎi

tay săn ảnh

Cụm từ
狗仔队
gǒu zǎi duì

thợ săn ảnh

Cụm từ
狗仔式
gǒu zǎi shì

bơi chó (bơi lội); kiểu chó (tình dục)

Cụm từ