Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勾心斗角勾心鬥角

gōu xīn dòu jiǎo

勾心斗角 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勾心斗角 trong tiếng Việt

đấu đá và mưu mô lẫn nhau (thành ngữ); (trong kiến trúc cung điện) tinh xảo và tinh tế

Tra từ liên quan