Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勾玉

gōu yù

勾玉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勾玉 trong tiếng Việt

magatama (ngọc cong của Nhật Bản)

Tra từ liên quan