Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苟延残喘苟延殘喘

gǒu yán cán chuǎn

苟延残喘 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苟延残喘 trong tiếng Việt

vật lộn khi cận kề cái chết (thành ngữ)

Tra từ liên quan