苟延残喘苟延殘喘 gǒu yán cán chuǎn 苟延残喘 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 苟延残喘 trong tiếng Việt vật lộn khi cận kề cái chết (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan