Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
硅脂
guī zhī

mỡ silicone

Cụm từ
硅质
guī zhì

có tính silica; chứa silica

Cụm từ
规制
guī zhì

điều tiết; quy tắc và quy định; tính quy phạm; phong cách và cấu trúc (đặc biệt là của tòa nhà)

Cụm từ
硅质岩
guī zhì yán

đá silic (chủ yếu bao gồm silica)

Cụm từ
贵重
guì zhòng

quý giá

Cụm từ
贵州
Guì zhōu

tỉnh Quý Châu (Kweichow) ở miền nam trung Trung Quốc, viết tắt 黔[Qian2] hoặc 貴|贵[Gui4], thủ phủ Quý Dương 貴陽|贵阳[Gui4 yang2]

Viết tắt
贵胄
guì zhòu

hậu duệ của quý tộc phong kiến

Cụm từ
贵州财经学院
Guì zhōu Cái jīng Xué yuàn

Đại học Tài chính và Kinh tế Quý Châu

Cụm từ
贵州省
Guì zhōu shěng

tỉnh Quý Châu (Kweichow) ở miền nam trung Trung Quốc, viết tắt là 黔[Qian2] hoặc 貴|贵[Gui4], thủ phủ Quý Dương 貴陽|贵阳[Gui4 yang2]

Viết tắt
筀竹
guì zhú

tre (cổ)

Cụm từ
柜子
guì zi

tủ đựng; tủ chạn

Cụm từ
鬼子
guǐ zi

bọn quỷ; dùng để chỉ 日本鬼子, thuật ngữ xúc phạm người Nhật thời chiến

Cụm từ
刽子手
guì zi shǒu

đao phủ; đầu đao; người tàn sát; nghĩa bóng: kẻ sát nhân không phân biệt

Cụm từ
贵族
guì zú

quý tộc; giới quý tộc; người quý tộc; nhà quý tộc; quý ông; quý bà; tầng lớp quý tộc

Cụm từ
贵族化
guì zú huà

quá trình quý tộc hoá

Cụm từ
归罪
guī zuì

đổ lỗi cho ai đó

Cụm từ
贵族社会
guì zú shè huì

tầng lớp quý tộc

Cụm từ
贵族身份
guì zú shēn fèn

thân phận quý tộc

Cụm từ
估计
gū jì

ước tính; đánh giá; tính toán; (khẩu ngữ) đoán; nghĩ (rằng ...)

Khẩu ngữ
古籍
gǔ jí

văn bản cổ; sách cổ

Cụm từ
古迹
gǔ jì

di tích lịch sử; địa điểm lịch sử; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
咕唧
gū jī

thì thầm; lẩm bẩm

Cụm từ
孤寂
gū jì

cô đơn; hoang vắng

Cụm từ
故伎
gù jì

mánh cũ; chiêu thức cũ

Cụm từ
故迹
gù jì

di tích lịch sử

Cụm từ
痼疾
gù jí

bệnh mãn tính

Cụm từ
顾及
gù jí

đưa vào xem xét; chăm lo đến

Cụm từ
顾忌
gù jì

có mối lo ngại; e ngại; lo lắng; đắn đo; ngại ngùng

Cụm từ
估价
gū jià

định giá; thẩm định; có giá trị ước tính; ước lượng

Cụm từ
故家
gù jiā

gia đình lâu đời và danh giá; gia đình có nhiều thế hệ làm quan

Cụm từ