估计
ước tính; đánh giá; tính toán; (khẩu ngữ) đoán; nghĩ (rằng ...)
ước tính; đánh giá; tính toán; (khẩu ngữ) đoán; nghĩ (rằng ...)
估计 thường mang nghĩa “ước tính; đánh giá; tính toán”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 估计, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(khẩu ngữ) (hậu tố) vớ vẩn!; đúng là vậy!
›告儿gào r(khẩu ngữ) nói cho biết
›姑子gū zichị hoặc em gái của chồng; (khẩu ngữ) ni cô
›搞不好gǎo bu hǎo(khẩu ngữ) có thể; có lẽ
›搞头gǎo tou(khẩu ngữ) có khả năng đáng để làm; xem cf. 有搞頭|有搞头[you3 gao3 tou5] và 沒搞頭|没搞头[mei2 gao3 tou5]
›梗王gěng wáng(khẩu ngữ) người làm mọi người cười; người hài hước
›滚床单gǔn chuáng dān(khẩu ngữ) quan hệ tình dục
›狗屎运gǒu shǐ yùn(khẩu ngữ) may mắn ngu ngốc (của người khác)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.