Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
鬼鸮
guǐ xiāo

(loài chim ở Trung Quốc) cú ngựa phương Bắc (Aegolius funereus)

Cụm từ
龟笑鳖无尾
guī xiào biē wú wěi

chéo lưỡi rùa cười trai không đuôi (thành ngữ); nghĩa là chó chê mèo lắm lông

Thành ngữ
桂系军阀
Guì xì jūn fá

phe quân phiệt Quảng Tây, từ 1911-1930

Cụm từ
归心
guī xīn

quy đạo (tôn giáo)

Cụm từ
归省
guī xǐng

về nhà thăm viếng; về thăm nhà cha mẹ để bày tỏ tôn kính

Cụm từ
贵姓
guì xìng

quý danh là gì?; (Cho hỏi) quý danh?

Cụm từ
规行矩步
guī xíng jǔ bù

theo la bàn và thước eke (thành ngữ); tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc; hành động theo lề thói

Thành ngữ
归心似箭
guī xīn sì jiàn

với tấm lòng mong mỏi trở về nhà (thành ngữ)

Thành ngữ
归心者
guī xīn zhě

người cải đạo

Cụm từ
贵溪市
Guì xī shì

Quy Khê, thành phố cấp huyện ở Ứng Đàm 鷹潭|鹰潭, Giang Tây

Cụm từ
闺秀
guī xiù

thiếu nữ gia giáo

Cụm từ
鬼压床
guǐ yā chuáng

(thông tục) chứng bóng đè

Cụm từ
圭亚那
Guī yà nà

Guyana

Cụm từ
桂阳
Guì yáng

huyện Quế Dương, tại Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
贵恙
guì yàng

(kính trọng) bệnh của bạn

Cụm từ
贵阳
Guì yáng

thành phố cấp địa khu Quý Dương và là thủ phủ của tỉnh Quý Châu 貴州|贵州[Gui4 zhou1], tên gọi tắt là 筑[Zhu4]

Cụm từ
贵阳市
Guì yáng Shì

thành phố cấp địa khu Quý Dương và là thủ phủ của tỉnh Quý Châu 貴州|贵州[Gui4 zhou1]

Cụm từ
桂阳县
Guì yáng xiàn

huyện Quế Dương, tại Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
贵阳医学院
Guì yáng Yī Xué yuàn

Đại học Y khoa Quý Dương

Cụm từ
鬼压身
guǐ yā shēn

xem 鬼壓床|鬼压床[gui3 ya1 chuang2]

Cụm từ
归依
guī yī

quy y (một tôn giáo); dựa vào; nơi nương tựa; trụ cột

Cụm từ
瑰异
guī yì

kỳ diệu; tráng lệ

Cụm từ
皈依
guī yī

quy y (một tôn giáo)

Cụm từ
诡异
guǐ yì

kỳ lạ; kỳ quái

Cụm từ
归因
guī yīn

quy cho; quy kết

Cụm từ
归隐
guī yǐn

quay về quê sống ẩn dật

Cụm từ
归因理论
guī yīn lǐ lùn

lý thuyết quy gán (tâm lý học)

Cụm từ
皈依者
guī yī zhě

người quy y

Cụm từ
癸酉
guǐ yǒu

năm thứ mười J10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1993 hoặc 2053

Cụm từ
龟友
guī yǒu

người đam mê rùa

Cụm từ