Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硅质硅質

guī zhì

硅质 là gì?

硅质 [guī zhì] có nghĩa là có tính silica; chứa silica.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硅质 trong tiếng Việt

  1. có tính silica
  2. chứa silica

Cách đọc và ghi nhớ 硅质

硅质 được đọc là guī zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “có tính silica; chứa silica”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan