硅质
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
硅质
có tính silica; chứa silica
Giản thể硅质
Phồn thể硅質
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng