Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刽子手劊子手

guì zi shǒu

刽子手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刽子手 trong tiếng Việt

  1. đao phủ
  2. đầu đao
  3. người tàn sát
  4. nghĩa bóng: kẻ sát nhân không phân biệt
Tra từ liên quan