Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顾及顧及

gù jí

顾及 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顾及 trong tiếng Việt

đưa vào xem xét; chăm lo đến

Tra từ liên quan