贵族貴族
贵族 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 贵族 trong tiếng Việt
quý tộc; giới quý tộc; người quý tộc; nhà quý tộc; quý ông; quý bà; tầng lớp quý tộc
quý tộc; giới quý tộc; người quý tộc; nhà quý tộc; quý ông; quý bà; tầng lớp quý tộc