Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
估价估價

gū jià

估价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 估价 trong tiếng Việt

định giá; thẩm định; có giá trị ước tính; ước lượng

Tra từ liên quan