Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硅脂

guī zhī

硅脂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硅脂 trong tiếng Việt

mỡ silicone

Tra từ liên quan