古迹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
古迹
di tích lịch sử; địa điểm lịch sử; LT:個|个[ge4]
Giản thể古迹
Phồn thể古蹟
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng