Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
故伎

gù jì

故伎 là gì?

故伎 [gù jì] có nghĩa là mánh cũ; chiêu thức cũ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 故伎 trong tiếng Việt

  1. mánh cũ
  2. chiêu thức cũ

Cách đọc và ghi nhớ 故伎

故伎 được đọc là gù jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mánh cũ; chiêu thức cũ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan