Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
杜康
Dù Kāng

Đỗ Khang, người được truyền thuyết cho là phát minh ra rượu

Cụm từ
读卡器
dú kǎ qì

đầu đọc thẻ

Cụm từ
赌客
dǔ kè

con bạc

Cụm từ
杜口
dù kǒu

giữ im lặng

Cụm từ
渡口
dù kǒu

bến phà

Cụm từ
杜口裹足
dù kǒu guǒ zú

quá sợ hãi không dám cử động hay nói chuyện

Cụm từ
毒辣
dú là

tàn nhẫn; nham hiểm; ác độc

Cụm từ
独来独往
dú lái dú wǎng

đi đi về về một mình (thành ngữ); hoạt động một mình; khép kín; không hoà đồng; người lập dị

Thành ngữ
度烂
dù làn

xem 賭爛|赌烂[du3 lan4]

Cụm từ
独揽
dú lǎn

độc chiếm

Cụm từ
赌烂
dǔ làn

(Đài Loan) (tiếng lóng) bực bội với (ai đó hoặc điều gì đó); tức giận với (ai đó hoặc điều gì đó); tâm trạng tồi tệ; buồn bã (từ tiếng Đài Loan 揬𡳞, phát âm Tai-lo [tu̍h-lān])

Tiếng lóng xã hội
都兰
Dū lán

huyện Đô Lan trong châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
独揽市场
dú lǎn shì chǎng

độc quyền thị trường

Cụm từ
都兰县
Dū lán xiàn

huyện Đô Lan trong châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
杜蕾斯
Dù lěi sī

Durex, tên thương hiệu bao cao su

Cụm từ
杜冷丁
dù lěng dīng

(y học) dolantin (từ mượn); pethidine

Cụm từ
杜梨
dù lí

cây lê lá bạch dương (Pyrus betulaefolia)

Cụm từ
毒力
dú lì

độc lực

Cụm từ
独力
dú lì

một mình; không có sự giúp đỡ từ bên ngoài

Cụm từ
独立
dú lì

độc lập; sự độc lập; đứng một mình

Cụm từ
蠹吏
dù lì

quan chức tham nhũng

Cụm từ
度量
dù liàng

đo lường; khoan dung; rộng lượng; độ lượng; (toán) metric

Cụm từ
度量衡
dù liàng héng

đo lường

Cụm từ
独联体
Dú lián tǐ

Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (Liên Xô cũ); viết tắt của 獨立國家聯合體|独立国家联合体

Viết tắt
独立报
Dú lì Bào

The Independent

Cụm từ
独立国家联合体
Dú lì guó jiā lián hé tǐ

Cộng đồng Các quốc gia Độc lập (Liên Xô cũ)

Cụm từ
独立门户
dú lì mén hù

sống riêng từ cha mẹ (của cặp vợ chồng); đạt được sự độc lập

Cụm từ
都灵
Dū líng

Torino; Turin (Ý)

Cụm từ
独领风骚
dú lǐng fēng sāo

xuất sắc nhất; vượt trội

Cụm từ
毒瘤
dú liú

khối u ác tính

Cụm từ