Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杜冷丁

dù lěng dīng

杜冷丁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杜冷丁 trong tiếng Việt

(y học) dolantin (từ mượn); pethidine

Tra từ liên quan