Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杜口裹足

dù kǒu guǒ zú

杜口裹足 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杜口裹足 trong tiếng Việt

quá sợ hãi không dám cử động hay nói chuyện

Tra từ liên quan