Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独揽獨攬

dú lǎn

独揽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独揽 trong tiếng Việt

độc chiếm

Tra từ liên quan