独来独往獨來獨往 dú lái dú wǎng 独来独往 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 独来独往 trong tiếng Việt đi đi về về một mình (thành ngữ)hoạt động một mìnhkhép kínkhông hoà đồngngười lập dị 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan