Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独来独往獨來獨往

dú lái dú wǎng

独来独往 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独来独往 trong tiếng Việt

  1. đi đi về về một mình (thành ngữ)
  2. hoạt động một mình
  3. khép kín
  4. không hoà đồng
  5. người lập dị
Tra từ liên quan