独立门户獨立門戶 dú lì mén hù 独立门户 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 独立门户 trong tiếng Việt sống riêng từ cha mẹ (của cặp vợ chồng); đạt được sự độc lập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan