Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独立门户獨立門戶

dú lì mén hù

独立门户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独立门户 trong tiếng Việt

sống riêng từ cha mẹ (của cặp vợ chồng); đạt được sự độc lập

Tra từ liên quan