Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
dūn

nhân hậu; thành thật

Từ vựng
dūn

nhân hậu; tên địa danh

Danh từ riêng
dùn

mơ hồ; đục ngầu

Từ vựng
dùn

hầm

Từ vựng
dǔn

chợp mắt; ngủ gật

Từ vựng
dùn

cái khiên; (tiền tệ) đồng Việt Nam; đơn vị tiền tệ của một số nước (rupiah Indonesia, gulden Hà Lan, v.v.)

Từ vựng
dùn

(nông nghiệp) lèn chặt đất tơi xốp bằng trục lăn đá sau khi gieo hạt; trục lăn đá dùng cho mục đích này

Từ vựng
dūn

khối đá

Từ vựng
dūn

ngồi xổm; ngồi chồm hỗm; lưu lại (một nơi)

Từ vựng
dūn

(khẩu ngữ) đặt mạnh xuống; đặt phịch xuống

Khẩu ngữ
dǔn

bán buôn

Từ vựng
dùn

trốn tránh; chạy trốn; thoát khỏi

Từ vựng
dùn

biến thể của 遁[dun4]

Từ vựng
dùn

cùn; ngốc

Từ vựng
dūn

gia công ngọn (phôi rèn)

Từ vựng
dùn

dừng; tạm dừng; sắp xếp; bày ra; dập đầu; dậm (chân); ngay lập tức; lượng từ cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng, v.v.: lần, trận, đợt, bữa

Từ vựng
毒奶
dú nǎi

sữa nhiễm độc; sữa bị nhiễm bẩn; ám chỉ vụ bê bối năm 2008 ở Trung Quốc liên quan đến sản phẩm sữa bị pha trộn melamine 三聚氰胺[san1 ju4 qing2 an4]

Cụm từ
毒奶粉
dú nǎi fěn

sữa bột nhiễm độc; ám chỉ vụ bê bối năm 2008 ở Trung Quốc liên quan đến sữa bột bị pha trộn melamine 三聚氰胺[san1 ju4 qing2 an4]

Cụm từ
肚腩
dù nǎn

bụng

Cụm từ
嘟囔
dū nang

lầm bầm một mình

Cụm từ
蹲便器
dūn biàn qì

bồn cầu ngồi xổm

Cụm từ
蹲膘
dūn biāo

vỗ béo gia súc trong chuồng; trở nên béo

Cụm từ
墩布
dūn bù

giẻ lau; chổi lau nhà; LT:把[ba3]

Cụm từ
蹲厕
dūn cè

bồn cầu ngồi xổm

Cụm từ
钝翅苇莺
dùn chì wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bồ câu cánh tù (Acrocephalus concinens)

Cụm từ
趸船
dǔn chuán

sà lan; phao nổi; bến nổi

Cụm từ
敦促
dūn cù

thúc giục; giục giã; thúc đẩy

Cụm từ
顿挫
dùn cuò

một chuyển đổi (dừng và thay đổi) trong âm thanh nói, âm nhạc hoặc trong nét bút; một nhịp điệu; nhấn mạnh bởi một chuyển đổi; với nhịp điệu ngắt quãng (nét bút trong hội họa)

Cụm từ
顿挫抑扬
dùn cuò yì yáng

nhịp điệu; ngữ điệu

Cụm từ
蹲大牢
dūn dà láo

bị giam giữ

Cụm từ