Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独联体獨聯體

Dú lián tǐ

独联体 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独联体 trong tiếng Việt

Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (Liên Xô cũ); viết tắt của 獨立國家聯合體|独立国家联合体

Tra từ liên quan