独联体獨聯體 Dú lián tǐ 独联体 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 独联体 trong tiếng Việt Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (Liên Xô cũ); viết tắt của 獨立國家聯合體|独立国家联合体 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan