独立
độc lập; sự độc lập; đứng một mình
độc lập; sự độc lập; đứng một mình
独立 thường mang nghĩa “độc lập”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 独立 cùng cụm 独立自主 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
độc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chiến tranh giành độc lập
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Tuyên ngôn Độc lập
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Trung tâm Bút nhóm Độc lập Trung Quốc
›独立国家联合体Dú lì guó jiā lián hé tǐCộng đồng Các quốc gia Độc lập (Liên Xô cũ)
›独立宣言dú lì xuān yánTuyên ngôn Độc lập
›独立战争dú lì zhàn zhēngchiến tranh giành độc lập
›独立选民dú lì xuǎn míncử tri độc lập
›独立门户dú lì mén hùsống riêng từ cha mẹ (của cặp vợ chồng); đạt được sự độc lập
›独白dú báiđộc thoại sân khấu; độc thoại nội tâm
›独秀dú xiùvượt trội; nổi bật giữa đám đông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.