Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独立獨立

dú lì

独立 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独立 trong tiếng Việt

độc lập; sự độc lập; đứng một mình

Tra từ liên quan