独立国家联合体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
独立国家联合体
Cộng đồng Các quốc gia Độc lập (Liên Xô cũ)
Giản thể独立国家联合体
Phồn thể獨立國家聯合體
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng