Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毒辣

dú là

毒辣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毒辣 trong tiếng Việt

  1. tàn nhẫn
  2. nham hiểm
  3. ác độc
Tra từ liên quan