Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
东郭
Dōng guō

họ hai chữ [Dong1 guo1]

Cụm từ
冻害
dòng hài

(nông nghiệp) tổn thương do đóng băng

Cụm từ
东海
Dōng Hǎi

Biển Hoa Đông; Biển Đông (thần thoại và địa lý cổ đại Trung Quốc)

Cụm từ
东海岸
Dōng hǎi àn

Bờ Đông

Cụm từ
东海大桥
Dōng hǎi Dà qiáo

Cầu Đông Hải, cầu dài 32,5 km nối Thượng Hải và cảng nước sâu Dương Sơn ngoài khơi

Cụm từ
东海大学
Dōng hǎi Dà xué

Đại học Đông Hải (ở Đài Trung, Đài Loan)

Cụm từ
东海舰队
Dōng hǎi Jiàn duì

Hạm đội Biển Hoa Đông

Cụm từ
东海县
Dōng hǎi xiàn

huyện Donghai ở Liên Vân Cảng 連雲港|连云港[Lian2 yun2 gang3], Giang Tô

Cụm từ
东汉
Dōng hàn

đông Hán hoặc Hán hậu kỳ, 25-220

Cụm từ
懂行
dǒng háng

biết rõ cách làm

Cụm từ
动毫毛
dòng háo máo

đụng đến ai đó; làm hại ai dù chỉ một chút

Cụm từ
恫吓
dòng hè

đe doạ; dọa nạt

Cụm từ
东河
Dōng hé

thị trấn Donghe hoặc Tungho ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan

Cụm từ
东河区
Dōng hé qū

quận Đông Hà của thành phố Bao Đầu 包頭市|包头市[Bao1 tou2 shi4], Nội Mông

Cụm từ
东河乡
Dōng hé xiāng

thị trấn Donghe hoặc Tungho ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan

Cụm từ
冬烘
dōng hōng

nông cạn; không có học

Cụm từ
东湖
Dōng hú

quận Đông Hồ của thành phố Nam Xương 南昌市, Giang Tây

Cụm từ
东胡
Dōng hú

Man tộc phía đông; nhóm dân tộc cổ đại ở vùng biên giới đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
动画
dòng huà

hoạt hình; phim hoạt hình

Cụm từ
动画片
dòng huà piàn

phim hoạt hình

Cụm từ
东华三院
Dōng huá Sān yuàn

Tập đoàn Bệnh viện Tung Wah (Hong Kong)

Cụm từ
东湖区
Dōng hú qū

quận Đông Hồ của thành phố Nam Xương 南昌市, Giang Tây

Cụm từ
冬季
dōng jì

mùa đông

Cụm từ
动机
dòng jī

động cơ; động lực

Cụm từ
董鸡
dǒng jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước (Gallicrex cinerea)

Cụm từ
东加
Dōng jiā

Tonga, vương quốc quần đảo Nam Thái Bình Dương (Đài Loan)

Cụm từ
东家
dōng jiā

chủ (tức là người sử dụng lao động); địa chủ; sếp

Cụm từ
东家长西家短
dōng jiā cháng xī jiā duǎn

ngồi lê đôi mách (thành ngữ)

Thành ngữ
洞见
dòng jiàn

nhận thức sâu sắc; nhìn rõ

Cụm từ
洞鉴
dòng jiàn

xem xét cẩn thận; kiểm tra kỹ lưỡng

Cụm từ