Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恫吓恫嚇

dòng hè

恫吓 là gì?

恫吓 [dòng hè] có nghĩa là đe doạ; dọa nạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恫吓 trong tiếng Việt

  1. đe doạ
  2. dọa nạt

Cách đọc và ghi nhớ 恫吓

恫吓 được đọc là dòng hè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đe doạ; dọa nạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan