洞鉴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
洞鉴
xem xét cẩn thận; kiểm tra kỹ lưỡng
Giản thể洞鉴
Phồn thể洞鑒
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng