Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洞鉴洞鑒

dòng jiàn

洞鉴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洞鉴 trong tiếng Việt

  1. xem xét cẩn thận
  2. kiểm tra kỹ lưỡng
Tra từ liên quan