Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动画動畫

dòng huà

动画 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动画 trong tiếng Việt

hoạt hình; phim hoạt hình

Tra từ liên quan