冬季
mùa đông
mùa đông
冬季 thường mang nghĩa “mùa đông”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 冬季, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Cung điện Mùa Đông (St Petersburg); Bảo tàng Hermitage
›冬奥会Dōng Ào huìThế vận hội Mùa đông
›冬天dōng tiānmùa đông; LT:個|个[ge4]
›冬夏dōng xiàmùa đông và mùa hè
›冬令dōng lìngmùa đông; khí hậu mùa đông
›冬残奥会Dōng Cán ào huìThế vận hội Paralympic Mùa đông
›冬病夏治dōng bìng xià zhìtrị bệnh mùa đông vào mùa hè (y học cổ truyền)
›冬歇期dōng xiē qīkỳ nghỉ đông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.