Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东海岸東海岸

Dōng hǎi àn

东海岸 là gì?

东海岸 [Dōng hǎi àn] có nghĩa là Bờ Đông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东海岸 trong tiếng Việt

Bờ Đông

Cách đọc và ghi nhớ 东海岸

东海岸 được đọc là Dōng hǎi àn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Bờ Đông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan