Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
东东
dōng dōng

(thông tục) đồ; vật; thứ

Cụm từ
洞洞鞋
dòng dòng xié

giày Crocs (hoặc bất kỳ loại giày tương tự)

Cụm từ
东躲西闪
dōng duǒ xī shǎn

né tránh khắp nơi

Cụm từ
东阿
Dōng ē

huyện Đông A ở Liêu Thành 聊城[Liao2 cheng2], Sơn Đông

Cụm từ
东阿县
Dōng ē xiàn

huyện Đông A ở Liêu Thành 聊城[Liao2 cheng2], Sơn Đông

Cụm từ
东方
dōng fāng

đông

Cụm từ
洞房
dòng fáng

phòng kín bí mật; phòng tân hôn

Cụm từ
东方阿閦佛
Dōng fāng Ā chù fó

A Súc Bệ Phật, vị cai quản không lay chuyển của cõi Đông Phương, Abhirati

Cụm từ
东方白鹳
dōng fāng bái guàn

(loài chim ở Trung Quốc) cò trắng phương Đông (Ciconia boyciana)

Cụm từ
东方斑䳭
dōng fāng bān jí

(loài chim ở Trung Quốc) đá đen (Oenanthe picata)

Cụm từ
东方不亮西方亮
dōng fāng bù liàng xī fāng liàng

đông không sáng thì tây sáng (thành ngữ); nếu cái này không hiệu quả, có thể cái khác sẽ hiệu quả

Thành ngữ
东方大苇莺
dōng fāng dà wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lớn phương Đông (Acrocephalus orientalis)

Cụm từ
东方航空
Dōng fāng Háng kōng

Hãng Hàng không Phương Đông Trung Quốc

Cụm từ
东方鸻
dōng fāng héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi phương đông (Charadrius veredus)

Cụm từ
东方红
Dōng fāng Hóng

Đông Phương Hồng, bài dân ca bắc Thiểm Tây

Cụm từ
洞房花烛
dòng fáng huā zhú

phòng tân hôn và nến trang trí; lễ cưới (thành ngữ)

Thành ngữ
洞房花烛夜
dòng fáng huā zhú yè

đêm tân hôn

Cụm từ
东方叽咋柳莺
dōng fāng jī zǎ liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích núi (Phylloscopus sindianus)

Cụm từ
东方黎族自治县
Dōng fāng Lí zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Lê Đông Phương, Hải Nam

Cụm từ
东方马脑炎病毒
dōng fāng mǎ nǎo yán bìng dú

virus viêm não ngựa Đông phương (EEE)

Cụm từ
东方明珠电视塔
Dōng fāng Míng zhū Diàn shì Tǎ

Tháp Truyền hình Ngọc Phương Đông

Cụm từ
东方明珠塔
Dōng fāng Míng zhū Tǎ

Tháp Ngọc Phương Đông

Cụm từ
东方狍
dōng fāng páo

Nai Siberia (Capreolus pygargus)

Cụm từ
东方青龙
Dōng fāng Qīng lóng

xem 青龍|青龙[Qing1 long2]

Cụm từ
东方日报
Dōng fāng Rì bào

Nhật Báo Phương Đông

Cụm từ
东方三博士
Dōng fāng sān Bó shì

Ba nhà thông thái; Ba nhà thông thái từ phương Đông trong câu chuyện Giáng Sinh kinh thánh

Cụm từ
东方市
Dōng fāng shì

Thành phố Đông Phương, Hải Nam

Cụm từ
东方文明
Dōng fāng wén míng

Nền văn minh phương Đông

Cụm từ
东非
Dōng fēi

Đông Phi

Cụm từ
东非大地堑
Dōng Fēi dà dì qiàn

thung lũng tách giãn Đông Phi

Cụm từ