Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东汉東漢

Dōng hàn

东汉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东汉 trong tiếng Việt

đông Hán hoặc Hán hậu kỳ, 25-220

Tra từ liên quan