Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动机動機

dòng jī

动机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动机 trong tiếng Việt

động cơ; động lực

Tra từ liên quan