Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动毫毛動毫毛

dòng háo máo

动毫毛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动毫毛 trong tiếng Việt

đụng đến ai đó; làm hại ai dù chỉ một chút

Tra từ liên quan