Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
点子
diǎn zi

đốm; chấm; điểm; vết; chút (chất lỏng); giọt; điểm (lập luận); ý tưởng; mấu chốt; sự gợi ý; gợi ý

Cụm từ
点字
diǎn zì

chữ nổi braille

Cụm từ
电子版
diàn zǐ bǎn

phiên bản điện tử; phiên bản kỹ thuật số

Cụm từ
点子背
diǎn zi bèi

(khẩu ngữ) gặp vận xui

Khẩu ngữ
电子层
diàn zǐ céng

lớp electron (trong nguyên tử)

Cụm từ
电子层数
diàn zǐ céng shù

số lớp electron (hóa học)

Cụm từ
电子词典
diàn zǐ cí diǎn

từ điển điện tử

Cụm từ
电子伏
diàn zǐ fú

electron vôn (đơn vị năng lượng dùng trong vật lý hạt, xấp xỉ 10⁻¹⁹ joule)

Cụm từ
电子伏特
diàn zǐ fú tè

electronvolt (eV)

Cụm từ
电子工程
diàn zǐ gōng chéng

kỹ thuật điện tử

Cụm từ
电子工业
diàn zǐ gōng yè

ngành công nghiệp điện tử

Cụm từ
电子狗
diàn zǐ gǒu

máy dò radar (tiếng lóng)

Tiếng lóng xã hội
电子管
diàn zǐ guǎn

đèn điện tử (điện tử); ống chân không

Cụm từ
电子环保亭
diàn zǐ huán bǎo tíng

"trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ

Cụm từ
电子化营业
diàn zǐ huà yíng yè

thương mại điện tử (tin học)

Cụm từ
电子货币
diàn zǐ huò bì

tiền điện tử

Cụm từ
点字机
diǎn zì jī

máy đánh chữ nổi Braille

Cụm từ
电子警察
diàn zǐ jǐng chá

camera giao thông; camera bắn tốc độ; giám sát công an bằng truyền hình mạch kín

Cụm từ
电子竞技
diàn zǐ jìng jì

trò chơi điện tử (như một môn thể thao); thể thao điện tử (viết tắt thành 電競|电竞[dian4 jing4])

Viết tắt
电子计算机
diàn zǐ jì suàn jī

máy tính điện tử

Cụm từ
电子科技大学
Diàn zǐ Kē jì Dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc

Cụm từ
电子空间
diàn zǐ kōng jiān

không gian mạng

Cụm từ
电子盘
diàn zǐ pán

ổ flash USB; ổ đĩa USB

Cụm từ
电子器件
diàn zǐ qì jiàn

thiết bị điện tử

Cụm từ
电子琴
diàn zǐ qín

đàn phím điện tử (nhạc)

Cụm từ
电子人
diàn zǐ rén

người máy sinh học

Cụm từ
电子商务
diàn zǐ shāng wù

thương mại điện tử

Cụm từ
电子手帐
diàn zǐ shǒu zhàng

thiết bị tổ chức điện tử; PDA

Cụm từ
电子书
diàn zǐ shū

sách điện tử; sách số; máy đọc sách điện tử

Cụm từ
电子束
diàn zǐ shù

chùm electron

Cụm từ