Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
diāo

chạm khắc đá quý

Từ vựng
diāo

hang đá (cổ)

Từ vựng
diào

(văn học) xa xôi; sâu; sâu sắc

Từ vựng
diào

giỏ tre

Từ vựng
diào

cây cơm cháy Nhật Bản (Sambucus javanica)

Từ vựng
diāo

Pomponia maculatiocollis

Từ vựng
diào

điều chuyển; di chuyển (quân đội hoặc cán bộ); điều tra; hỏi về; ngữ điệu; quan điểm; lập luận; tông (trong âm nhạc); thể loại (nhạc); giai điệu; âm điệu

Từ vựng
diāo

chồn zibelin hoặc chồn marten (chi Martes)

Từ vựng
迪奥
Dí ào

Dior (tên thương hiệu)

Cụm từ
diào

câu cá bằng lưỡi câu và mồi

Từ vựng
diào

cái chảo có cán dài

Từ vựng
diào

xem 釕銱兒|钌铞儿[liao4 diao4 r5]

Từ vựng
diāo

khắc; chạm khắc; tinh anh; chim săn mồi

Từ vựng
diāo

cá tráp; pagrus major

Từ vựng
diǎo

biến thể của 屌[diao3]; dương vật

Từ vựng
diāo

chim săn mồi

Từ vựng
雕版
diāo bǎn

bản khắc in

Cụm từ
吊膀子
diào bàng zi

(tiếng địa phương) tán tỉnh (mang tính miệt thị)

Cụm từ
屌爆
diǎo bào

(tiếng lóng) tuyệt vời

Tiếng lóng xã hội
掉包
diào bāo

biến thể của 調包|调包[diao4 bao1]

Cụm từ
碉堡
diāo bǎo

(quân sự) lô cốt; pháo đài nhỏ; cách viết hài hước của 屌爆[diao3 bao4]

Cụm từ
调包
diào bāo

đánh cắp đồ quý giá và thay thế bằng đồ trông giống nhưng vô giá trị; bán hàng giả thay cho hàng thật; đánh tráo

Cụm từ
凋敝
diāo bì

nghèo nàn; khốn cùng; khó khăn; tiêu điều (về kinh doanh); rách nát; tả tơi

Cụm từ
雕弊
diāo bì

biến thể của 凋敝[diao1 bi4]

Cụm từ
雕敝
diāo bì

biến thể của 凋敝[diao1 bi4]

Cụm từ
掉膘
diào biāo

sút cân (ở gia súc)

Cụm từ
调兵遣将
diào bīng qiǎn jiàng

điều binh khiển tướng (thành ngữ); triển khai quân đội; gửi một đội đi làm nhiệm vụ

Thành ngữ
调兵山
Diào bīng shān

Núi Diaobingshan ở Tieling; quận Diaobingshan của thành phố Tieling 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
调兵山市
Diào bīng shān shì

khu Diaobingshan của thành phố Tieling 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
调拨
diào bō

gửi (sản phẩm); phân bổ; cấp (quỹ); điều phối (hàng hóa)

Cụm từ