Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
电子数据交换
diàn zǐ shù jù jiāo huàn

trao đổi dữ liệu điện tử

Cụm từ
电子网络
diàn zǐ wǎng luò

mạng lưới điện tử

Cụm từ
电子稳定程序
diàn zǐ wěn dìng chéng xù

(ô tô) chương trình cân bằng điện tử (ESP)

Cụm từ
电子文件
diàn zǐ wén jiàn

tài liệu điện tử

Cụm từ
电子舞曲
diàn zǐ wǔ qǔ

nhạc dance điện tử

Cụm từ
电子显微镜
diàn zǐ xiǎn wēi jìng

kính hiển vi điện tử

Cụm từ
电子信箱
diàn zǐ xìn xiāng

hộp thư điện tử

Cụm từ
电子学
diàn zǐ xué

điện tử học

Cụm từ
电子学系
diàn zǐ xué xì

khoa điện tử

Cụm từ
电子烟
diàn zǐ yān

thuốc lá điện tử; thuốc lá vape

Cụm từ
电子眼
diàn zǐ yǎn

mắt điện tử

Cụm từ
电子业
diàn zǐ yè

ngành công nghiệp điện tử

Cụm từ
电子邮件
diàn zǐ yóu jiàn

email; LT:封[feng1],份[fen4]

Cụm từ
电子游戏
diàn zǐ yóu xì

trò chơi điện tử và máy tính

Cụm từ
电子邮箱
diàn zǐ yóu xiāng

hộp thư email

Cụm từ
电子云
diàn zǐ yún

đám mây electron

Cụm từ
点子扎手
diǎn zi zhā shǒu

(khẩu ngữ) đối thủ rất khó nhằn

Khẩu ngữ
电阻
diàn zǔ

điện trở

Cụm từ
电钻
diàn zuàn

máy khoan điện

Cụm từ
电阻器
diàn zǔ qì

điện trở (linh kiện)

Cụm từ
diào

dùng trong 伄儅[diao4 dang1]

Từ vựng
diāo

héo úa

Từ vựng
diāo

xảo quyệt; độc ác

Từ vựng
diāo

ngậm trong miệng (như người hút thuốc ngậm điếu thuốc hoặc chó ngậm khúc xương)

Từ vựng
diào

treo; treo lên; treo người

Từ vựng
diǎo

dương vật; (tiếng lóng) ngầu hoặc xuất chúng; (tiếng Quảng Đông) fuck

Tiếng lóng xã hội
diào

một xâu tiền 100 đồng (cổ); thương tiếc; chia buồn; biến thể của 吊[diao4]

Từ vựng
diāo

biến thể của 雕[diao1], chạm khắc

Từ vựng
diào

rơi; rớt; tụt lại; mất; thất lạc; giảm; rớt (giá); mất (giá trị, cân nặng v.v.); vẫy; đung đưa; quay; đổi; thay; trao đổi; khoe; rụng (tóc); (dùng sau một số động từ để biểu đạt…

Từ vựng
diāo

(dùng trong địa danh)

Danh từ riêng