玷辱 là gì?
玷辱 [diàn rǔ] có nghĩa là làm nhục; làm ô danh.
Nghĩa của từ 玷辱 trong tiếng Việt
- làm nhục
- làm ô danh
Cách đọc và ghi nhớ 玷辱
玷辱 được đọc là diàn rǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm nhục; làm ô danh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .