Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点石成金點石成金

diǎn shí chéng jīn

点石成金 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点石成金 trong tiếng Việt

chạm vào đá biến thành vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: biến bài viết thô thành tác phẩm văn chương

Tra từ liên quan