Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电商電商

diàn shāng

电商 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电商 trong tiếng Việt

thương mại điện tử (viết tắt của 電子商務|电子商务[dian4 zi3 shang1 wu4]); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại

Tra từ liên quan