Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电容器電容器

diàn róng qì

电容器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电容器 trong tiếng Việt

tụ điện

Tra từ liên quan