颠三倒四
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
颠三倒四
mơ hồ; lộn xộn; không mạch lạc
Giản thể颠三倒四
Phồn thể顛三倒四
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng