Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颠三倒四顛三倒四

diān sān dǎo sì

颠三倒四 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颠三倒四 trong tiếng Việt

  1. mơ hồ
  2. lộn xộn
  3. không mạch lạc
Tra từ liên quan