Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
褚人获
Chǔ Rén huò

Chu Renhuo (1635-1682), tác giả tiểu thuyết lịch sử Diễn Nghĩa Tùy Đường 隋唐演義|隋唐演义[Sui2 Tang2 Yan3 yi4]

Cụm từ
出人命
chū rén mìng

chết người; dẫn đến cái chết của ai đó

Cụm từ
出人头地
chū rén tóu dì

nổi bật giữa những người đồng trang lứa (thành ngữ); xuất sắc

Thành ngữ
出人意表
chū rén yì biǎo

vượt ngoài mong đợi; đem lại sự ngạc nhiên

Cụm từ
出人意料
chū rén yì liào

không ngờ tới (thành ngữ); đầy bất ngờ

Thành ngữ
出人意外
chū rén yì wài

kết quả ngoài dự kiến (thành ngữ); không ngờ tới

Thành ngữ
出入
chū rù

đi ra và đi vào; lối vào và lối ra; chi tiêu và thu nhập; chênh lệch; không nhất quán

Cụm từ
出入境管理局
Chū rù Jìng Guǎn lǐ jú

cục quản lý xuất nhập cảnh (Trung Quốc)

Cụm từ
出入境检验检疫局
chū rù jìng jiǎn yàn jiǎn yì jú

cục kiểm tra kiểm dịch xuất nhập cảnh

Cụm từ
出入口
chū rù kǒu

cổng

Cụm từ
出入门
chū rù mén

cửa ra vào

Cụm từ
出入平安
chū rù píng ān

nghĩa đen bình an khi bạn đến hoặc đi; bình an mọi lúc mọi nơi

Cụm từ
出赛
chū sài

thi đấu; tham gia (một sự kiện thể thao)

Cụm từ
初赛
chū sài

vòng thi sơ khảo; vòng đầu của cuộc thi

Cụm từ
初三
chū sān

năm thứ ba trung học cơ sở

Cụm từ
出丧
chū sāng

tổ chức đám tang

Cụm từ
出色
chū sè

đáng chú ý; xuất sắc

Cụm từ
出山
chū shān

rời khỏi núi (của ẩn sĩ); ra khỏi ẩn dật để nhận chức vụ trong chính phủ; đảm nhận vị trí lãnh đạo

Cụm từ
初设
chū shè

thành lập lần đầu

Cụm từ
出神
chū shén

mải mê; đắm chìm; thẫn thờ

Cụm từ
出身
chū shēn

sinh ra từ; đến từ; hoàn cảnh gia đình; nguồn gốc giai cấp

Cụm từ
初审
chū shěn

phiên tòa sơ bộ

Cụm từ
出生
chū shēng

được sinh ra

Cụm từ
出声
chū shēng

phát ra âm thanh; lên tiếng; kêu lên

Cụm từ
初升
chū shēng

mặt trời mọc, mặt trăng mọc, v.v

Cụm từ
初生
chū shēng

sơ sinh; mới sinh; sơ cấp (sinh học)

Cụm từ
初声
chū shēng

phụ âm đầu (hoặc phụ âm kép) của âm tiết tiếng Hàn

Cụm từ
畜牲
chù shēng

biến thể của 畜生[chu4 sheng5]

Cụm từ
畜生
chù sheng

động vật nuôi; thú tính; chó đẻ

Cụm từ
出生地
chū shēng dì

nơi sinh

Cụm từ