出色
đáng chú ý; xuất sắc
đáng chú ý; xuất sắc
出色 thường mang nghĩa “đáng chú ý; xuất sắc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 出色, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...); xuất hiện trên sân khấu; xuất hiện trước công chúng; (cô…
›出处chū chùnguồn gốc (đặc biệt là của trích dẫn hoặc điển cố văn học); khởi nguồn; nơi mà cái gì đó xuất phát
›出血chū xuèchảy máu; xuất huyết; (nghĩa bóng) tiêu tiền nhiều
›出航chū hángkhởi hành (một chuyến đi)
›出苗chū miáonảy mầm; ra mầm; đâm chồi
›出草chū cǎo(thổ dân Đài Loan) đi săn đầu người
›出臭子儿chū chòu zǐ rđi một nước cờ tồi (trong ván cờ)
›出菜chū cài(tại nhà hàng) mang món ăn cho khách; phục vụ món ăn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.