Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出入

chū rù

出入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出入 trong tiếng Việt

đi ra và đi vào; lối vào và lối ra; chi tiêu và thu nhập; chênh lệch; không nhất quán

Tra từ liên quan