出入
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
出入
đi ra và đi vào; lối vào và lối ra; chi tiêu và thu nhập; chênh lệch; không nhất quán
Giản thể出入
Phồn thể出入
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng