Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出丧出喪

chū sāng

出丧 là gì?

出丧 [chū sāng] có nghĩa là tổ chức đám tang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出丧 trong tiếng Việt

tổ chức đám tang

Cách đọc và ghi nhớ 出丧

出丧 được đọc là chū sāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tổ chức đám tang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan