Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
初声初聲

chū shēng

初声 là gì?

初声 [chū shēng] có nghĩa là phụ âm đầu (hoặc phụ âm kép) của âm tiết tiếng Hàn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 初声 trong tiếng Việt

phụ âm đầu (hoặc phụ âm kép) của âm tiết tiếng Hàn

Cách đọc và ghi nhớ 初声

初声 được đọc là chū shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phụ âm đầu (hoặc phụ âm kép) của âm tiết tiếng Hàn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan